Sao Tử Vi được an bằng một phép chia: lấy ngày sinh âm lịch chia cho số cục, tìm thương cần thiết để vừa đủ hoặc vượt ngày sinh, đếm thương đó từ cung Dần, rồi dịch thêm phần bù — bù chẵn thì đi thuận, bù lẻ thì đi nghịch. Có Tử Vi rồi thì Thiên Phủ nằm đối xứng qua trục Dần – Thân, năm sao chòm Tử Vi xếp nghịch, bảy sao chòm Thiên Phủ xếp thuận theo khoảng cách cố định.
Nhờ quy tắc này, mười bốn chính tinh trên mọi lá số chỉ phụ thuộc hai con số: cục và ngày sinh. Bài trình bày cách làm theo quy ước phổ biến, chạy thử trên các ví dụ giả định đã tự kiểm bằng chương trình, và đưa ra những phép thử để bạn bắt lỗi chỉ bằng một cái liếc mắt. Bài không bàn ý nghĩa sao nào.
Phép chia an sao Tử Vi, từng bước
Ký hiệu: cục là số từ 2 đến 6, ngày sinh là số từ 1 đến 30.
- Tìm số nhỏ nhất, gọi là thương, sao cho thương nhân với cục lớn hơn hoặc bằng ngày sinh.
- Tính phần bù bằng thương nhân cục trừ ngày sinh. Phần bù luôn nhỏ hơn số cục.
- Từ cung Dần coi là 1, đếm thuận tới số thương. Ví dụ thương bằng 6 thì đếm Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi và dừng ở Mùi.
- Nếu phần bù bằng 0: Tử Vi ở ngay ô vừa dừng.
- Nếu phần bù là số chẵn khác 0: từ ô vừa dừng đi thuận thêm số ô bằng phần bù.
- Nếu phần bù là số lẻ: từ ô vừa dừng đi nghịch số ô bằng phần bù.
Cách diễn đạt trong nhiều sách là "mượn" thêm ngày cho tròn bội số của cục rồi trả lại bằng cách đi tới hoặc đi lui; phép chia ở trên là cùng một quy tắc viết theo lối số học. Các bảng an Tử Vi in trong sách đều có thể dựng lại bằng đúng sáu bước này, nên khi thấy một ô trong bảng in nghi sai, bạn có thể tự tính lại ô đó.
Một quan sát giúp nhớ: phần bù chính là số ngày "mượn" thêm, và quy tắc chẵn lẻ làm cho các ngày liền nhau không nhảy lung tung mà dao động quanh một ô gốc. Với Mộc tam cục, ba ngày 4, 5, 6 có cùng thương 2, ô gốc là Mão; ngày 6 bù 0 nên ở Mão, ngày 5 bù 1 nên lùi về Dần, ngày 4 bù 2 nên tiến lên Tỵ. Bạn có thể tự kiểm ba kết quả này với bảng in trong sách để làm quen với phép tính trước khi áp vào lá số thật.
Bốn ví dụ giả định tính tay
Bốn ví dụ dưới đây phủ đủ các nhánh: bù bằng 0, bù chẵn, bù lẻ. Kết quả đã được đối chiếu với chương trình an sao viết theo quy tắc trên.
| Cục, ngày | Thương, phần bù | Đếm từ Dần | Dịch | Tử Vi ở |
|---|---|---|---|---|
| Mộc tam cục, ngày 17 | 6 (vì 6 × 3 = 18), bù 1 | tới Mùi | bù lẻ, nghịch 1 | Ngọ |
| Kim tứ cục, ngày 4 | 1 (vì 1 × 4 = 4), bù 0 | tới Dần | không dịch | Dần |
| Hoả lục cục, ngày 1 | 1, bù 5 | tới Dần | bù lẻ, nghịch 5 | Dậu |
| Thổ ngũ cục, ngày 1 | 1, bù 4 | tới Dần | bù chẵn, thuận 4 | Ngọ |
Ví dụ thứ ba và thứ tư cho thấy vì sao không thể đoán vị trí Tử Vi theo kiểu "ngày càng lớn càng đi xa": ngày mùng 1 của Hoả lục cục đưa Tử Vi lùi tận Dậu, còn mùng 1 của Thổ ngũ cục lại đẩy Tử Vi lên Ngọ. Với Thuỷ nhị cục thì gọn nhất: ngày 1 ở Sửu, ngày 2 và 3 ở Dần, ngày 4 và 5 ở Mão, cứ hai ngày tiến một ô.
Thiên Phủ: đối xứng qua trục Dần – Thân
Có vị trí Tử Vi, Thiên Phủ được suy ra ngay mà không cần tính gì thêm: hai sao đối xứng nhau qua trục nối cung Dần và cung Thân. Tử Vi ở Dần thì Thiên Phủ cũng ở Dần; Tử Vi ở Thân thì Thiên Phủ cũng ở Thân. Tử Vi ở Mão thì Thiên Phủ ở Sửu; Tử Vi ở Thìn thì Thiên Phủ ở Tý; Tử Vi ở Tỵ thì Thiên Phủ ở Hợi; Tử Vi ở Ngọ thì Thiên Phủ ở Tuất; Tử Vi ở Mùi thì Thiên Phủ ở Dậu. Sáu ô còn lại đối chiếu ngược lại.
Viết bằng số (Tý là 0, Sửu 1, Dần 2… Hợi 11): số của Tử Vi cộng số của Thiên Phủ luôn bằng 4, hoặc bằng 16 khi phải cộng vòng. Tử Vi ở Ngọ là 6, Thiên Phủ ở Tuất là 10, cộng lại 16. Khớp.
Tại sao lại là trục Dần – Thân? Trên khung mười hai ô, Dần và Thân là hai ô đối diện; phép đối xứng qua trục này đổi Mão thành Sửu, Thìn thành Tý, Tỵ thành Hợi, và cứ thế. Đây là một quy ước hình học của lá số, được các sách ghi thống nhất, và cũng là phép kiểm tiện nhất vì nhìn bằng mắt cũng thấy được.
Nhiều sách diễn đạt quan hệ này bằng các cặp ghi nhớ như "Tử Vi Tý thì Thiên Phủ Thìn". Dù nhớ theo cách nào, hãy kiểm bằng phép cộng: chỉ cần thấy tổng không bằng 4 hoặc 16 là biết cặp sao chủ đã sai, và khi đó cả mười bốn chính tinh đều lệch, vì mọi sao khác được đếm từ hai sao này.
Hai chòm chính tinh: khoảng cách cố định
Năm sao chòm Tử Vi đếm nghịch từ Tử Vi, bảy sao chòm Thiên Phủ đếm thuận từ Thiên Phủ. Cột "cách" là số ô tính từ sao chủ theo chiều của chòm. Ví dụ áp dụng: lá số giả định Tử Vi ở Ngọ, Thiên Phủ ở Tuất.
| Chòm | Sao | Cách sao chủ | Ví dụ: ô |
|---|---|---|---|
| Tử Vi (đi nghịch) | Tử Vi | 0 | Ngọ |
| Thiên Cơ | 1 | Tỵ | |
| Thái Dương | 3 (bỏ trống 1 ô) | Mão | |
| Vũ Khúc | 4 | Dần | |
| Thiên Đồng | 5 | Sửu | |
| Liêm Trinh | 8 (bỏ trống 2 ô) | Tuất | |
| Thiên Phủ (đi thuận) | Thiên Phủ | 0 | Tuất |
| Thái Âm | 1 | Hợi | |
| Tham Lang | 2 | Tý | |
| Cự Môn | 3 | Sửu | |
| Thiên Tướng | 4 | Dần | |
| Thiên Lương | 5 | Mão | |
| Thất Sát | 6 | Thìn | |
| Phá Quân | 10 (bỏ trống 3 ô) | Thân |
Kết quả của ví dụ: Thiên Đồng và Cự Môn cùng ở Sửu, Vũ Khúc và Thiên Tướng cùng ở Dần, Thái Dương và Thiên Lương cùng ở Mão, Liêm Trinh và Thiên Phủ cùng ở Tuất. Hai ô Mùi và Dậu không có chính tinh nào, tức vô chính diệu. Cách nhớ khoảng trống: chòm Tử Vi bỏ một ô sau Thiên Cơ và hai ô sau Thiên Đồng; chòm Thiên Phủ chạy liền bảy sao rồi bỏ ba ô trước Phá Quân.
Vì sao chính tinh chỉ phụ thuộc cục và ngày sinh
Nhìn lại chuỗi: cung Mệnh đến từ tháng và giờ, cục đến từ can năm và vị trí Mệnh, rồi Tử Vi đến từ cục và ngày. Như vậy cả năm thứ dữ liệu đầu vào đều có mặt trong vị trí mười bốn chính tinh, nhưng chúng đi qua đúng một "cổ chai" là cặp số cục và ngày sinh. Hai lá số có cùng cục và cùng ngày sinh âm lịch thì có bộ chính tinh giống hệt nhau, dù năm, tháng, giờ sinh khác nhau và cung Mệnh nằm ở ô khác nhau.
Điều này có hai hệ quả thực tế. Thứ nhất, khi kiểm một lá số, bạn chỉ cần hai con số ghi ở ô giữa (cục) và trong phần thông tin (ngày âm lịch) để tự dựng lại toàn bộ chính tinh, không cần biết thêm gì. Thứ hai, số tổ hợp chính tinh khác nhau là có hạn: năm loại cục nhân ba mươi ngày cho một trăm năm mươi tổ hợp, và nhiều tổ hợp trong đó trùng nhau về vị trí Tử Vi. Thực tế Tử Vi chỉ có mười hai ô để đứng, nên bộ mười bốn chính tinh cũng chỉ có mười hai cách bày khác nhau.
Hệ quả thứ hai thường làm người mới ngạc nhiên: rất nhiều người có cùng cách bày chính tinh. Sự khác nhau giữa các lá số nằm ở chỗ cung Mệnh rơi vào ô nào trong cách bày đó, và ở lớp sao phụ an theo năm, tháng, giờ. Hiểu điều này giúp bạn đọc lá số tỉnh táo hơn: một cách bày chính tinh không phải là dấu ấn riêng của ai.
Phép tự kiểm cho mười bốn chính tinh
Thất Sát luôn đối diện Thiên Phủ. Thất Sát cách Thiên Phủ sáu ô, tức ô đối cung. Trên mọi lá số đúng quy tắc, nhìn ô đối diện Thiên Phủ phải thấy Thất Sát.
Thiên Tướng luôn đối diện Phá Quân. Thiên Tướng cách Thiên Phủ bốn ô, Phá Quân cách mười ô; hiệu là sáu, nên hai sao luôn ở hai ô đối nhau.
Tử Vi và Thiên Phủ cùng ô chỉ ở Dần hoặc Thân. Ngoài hai ô này mà thấy Tử Vi, Thiên Phủ đồng cung là sai.
Đủ mười bốn sao, không sao nào lặp. Đếm lại tổng. Một số ô chứa hai chính tinh, một số ô trống; số ô vô chính diệu trên một lá số thay đổi theo vị trí Tử Vi, nhưng tổng số sao luôn là mười bốn.
Kiểm ngược bằng phép chia. Nếu bạn có lá số in sẵn, lấy cục và ngày sinh ghi trên đó, tự tính Tử Vi bằng sáu bước. Ra khác ô in là có lỗi chép, hoặc lá số đã dùng một ngày sinh khác với ngày bạn biết, thường do đổi lịch hoặc do giờ Tý cuối ngày.
Lỗi hay gặp và chỗ cần ghi chú
Phần an Tử Vi và mười bốn chính tinh hầu như không có dị bản giữa các sách phổ biến. Sai lệch thường đến từ thao tác hoặc từ dữ liệu.
- Đếm thương từ ô sau Dần. Dần là 1, không phải 0. Đếm lệch một ô ở đây là cả mười bốn chính tinh lệch theo.
- Nhầm chiều dịch phần bù. Bù chẵn đi thuận, bù lẻ đi nghịch. Đảo ngược quy tắc này làm sai đúng những ngày có phần bù khác 0, nên lá số đôi khi trông "gần đúng" và rất khó phát hiện.
- Dùng sai cục. Chỉ cần cục sai một bậc, ví dụ Kim tứ thành Thổ ngũ, Tử Vi sẽ nhảy sang một ô hoàn toàn khác.
- Ngày sinh lệch một ngày. Người sinh giờ Tý từ 23 giờ đến nửa đêm gặp hai quan niệm khác nhau về ngày; người đổi lịch bằng nguồn không đáng tin có thể lệch một ngày. Ghi rõ ngày âm lịch đã dùng lên lá số.
- Chép thiếu sao khi cùng ô có hai chính tinh. Trên lá số chép tay, ô có hai chính tinh rất hay bị ghi thiếu một sao. Phép đếm đủ mười bốn sẽ bắt lỗi này.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bù chẵn đi thuận, bù lẻ đi nghịch?
Đó là quy tắc ghi trong các sách tử vi và được dùng thống nhất. Bài này không giải thích nguồn gốc của quy tắc vì các cách giải thích khác nhau; điều quan trọng với người lập lá số là áp dụng đúng và kiểm được kết quả.
Sinh ngày 30 thì an Tử Vi thế nào?
Tính như mọi ngày khác. Ví dụ Thuỷ nhị cục ngày 30: thương 15, bù 0, đếm 15 ô từ Dần tới Thìn. Chỉ cần lưu ý người sinh ngày 30 phải chắc tháng đó là tháng đủ; tháng thiếu chỉ có 29 ngày.
Có cần thuộc bảng an Tử Vi không?
Không bắt buộc. Bảng in trong sách là kết quả của phép chia với mọi cục và mọi ngày. Thuộc phép chia thì dựng lại được bất kỳ ô nào, và còn kiểm được ô nghi in sai.
Vì sao có ô không có chính tinh?
Mười bốn sao rải trên mười hai ô theo khoảng cách cố định, có khoảng trống trong mỗi chòm và có những ô hai sao cùng đóng, nên luôn có ô trống. Ô trống này gọi là vô chính diệu, là kết quả bình thường của quy tắc.
Sai ngày sinh một ngày có làm đổi chính tinh không?
Thường có. Với Thuỷ nhị cục, hai ngày liền nhau đôi khi cho cùng ô Tử Vi; với các cục khác, đổi một ngày thường làm Tử Vi nhảy sang ô khác, kéo theo toàn bộ mười bốn chính tinh dịch chuyển.
Mười bốn chính tinh có dị bản giữa các sách không?
Trong các sách tử vi phổ biến, cách an Tử Vi, Thiên Phủ và hai chòm sao được ghi thống nhất. Các dị bản thường gặp nằm ở nhóm sao khác như Tứ Hoá, Hoả Tinh, Linh Tinh hay Khôi Việt, không nằm ở mười bốn chính tinh.