Bảng độ sáng của sao, tức bảng ghi sao nào ở cung nào thì miếu, vượng, đắc, bình hay hãm, là một trong những bảng có nhiều dị bản nhất trong tử vi. Các bảng khác nhau ở ba tầng: số bậc trong thang, những sao được xếp độ sáng, và kết quả ở từng ô cụ thể. Vì vậy hai lá số cùng dữ liệu, cùng vị trí sao, vẫn có thể ghi cùng một sao là "M" ở lá số này và "Đ" ở lá số kia.
Bài này không đưa ra một bảng "chuẩn" và không bàn ý nghĩa của từng bậc. Bài chỉ giúp bạn nhận ra hai bảng đang khác nhau ở tầng nào, so chúng một cách có hệ thống, và ghi nguồn để người đọc sau không lẫn. Như mọi phần khác của lá số, độ sáng chỉ là quy ước của một nguồn; ghi đúng quy ước không làm cho lời đoán dựa trên nó có thêm bằng chứng.
Tầng thứ nhất: thang có mấy bậc
Lá số kiểu Việt hay ghi độ sáng bằng một chữ viết tắt cạnh tên sao: M là miếu, V là vượng, Đ là đắc, B là bình (có nơi gọi bình hoà), H là hãm. Đó là thang năm bậc quen thuộc nhất. Có lá số chỉ ghi bốn bậc, gộp hoặc bỏ bậc bình; có lá số không ghi bậc cho những ô được coi là trung bình.
Một số sách tiếng Hoa dùng thang nhiều bậc hơn. Có bản dùng bảy bậc, ngoài miếu, vượng, đắc, bình, hãm còn thêm những bậc như "lợi" và "bất". Khi một bảng bảy bậc được chuyển sang lá số năm bậc, người chuyển phải quyết định dồn các bậc giữa vào đâu, và mỗi người có thể dồn một kiểu. Đây là nguồn dị bản không ai cố ý tạo ra.
Hệ quả cho người so lá số: trước khi nói hai bảng "khác nhau ở ô này", hãy chắc rằng chúng dùng cùng một thang. Một ô ghi "lợi" ở bảng bảy bậc và ghi "đắc" ở bảng năm bậc có thể là cùng một nhận định được viết bằng hai thang, không phải hai nhận định khác nhau. Ghi rõ thang của từng nguồn ngay đầu phiếu so sánh là bước đầu tiên.
Tầng thứ hai: sao nào được xếp độ sáng
Mọi bảng đều xếp độ sáng cho mười bốn chính tinh. Khác nhau ở phụ tinh: nhiều lá số kiểu Việt ghi độ sáng cho cả một số phụ tinh, nhất là các sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hoả Tinh, Linh Tinh, và một số sao khác; có nguồn chỉ xếp độ sáng cho chính tinh, coi phụ tinh không có bậc.
Khi so hai lá số, nếu một bên ghi "Kình Dương (Đ)" còn bên kia chỉ ghi "Kình Dương" trơn, đừng vội kết luận bên kia bỏ sót hay coi là bình. Có thể nguồn đó không xếp độ sáng cho Kình Dương. Hai cách này khác nhau về phạm vi, không phải về nhận định.
Tầng này cũng giải thích vì sao lời bàn của hai nguồn có thể rất khác nhau về cùng một cung. Nguồn có xếp độ sáng cho sát tinh sẽ bàn nhiều về việc sát tinh đó "đắc" hay "hãm"; nguồn không xếp sẽ không bàn. Khi đọc lời bàn, nên biết nguồn đó có dùng độ sáng cho sao đang được bàn hay không, rồi mới so.
Một cách kiểm nhanh phạm vi của một nguồn: tìm trên lá số mẫu vài sát tinh và vài cát tinh, xem cạnh tên chúng có chữ độ sáng không. Nếu sát tinh có mà cát tinh không, nguồn đó xếp độ sáng có chọn lọc; ghi lại danh sách những sao được xếp để khỏi phải kiểm lại mỗi lần.
Phiếu so hai bảng độ sáng
Khi có hai nguồn (hai cuốn sách, hai lá số do hai công cụ lập) và muốn biết bảng độ sáng của chúng khác nhau thế nào, lập một phiếu như dưới. Mỗi dòng là một sao, mỗi cặp cột là một cung; ví dụ chỉ minh hoạ cách ghi, không phải nội dung của bảng nào.
| Sao | Cung | Nguồn A ghi | Nguồn B ghi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| (chính tinh) | (cung) | M | V | Khác một bậc, cùng thang năm bậc |
| (chính tinh) | (cung) | Đ | lợi | Hai thang khác nhau, chưa so được |
| (sát tinh) | (cung) | H | không ghi | Nguồn B không xếp độ sáng cho sao này |
| (chính tinh) | (cung) | B | B | Trùng |
Cột ghi chú là phần quan trọng nhất. Nó phân loại mỗi chỗ khác thành ba loại: khác thật (cùng thang, khác bậc), khác do thang (hai thang khác nhau), và khác do phạm vi (một nguồn không xếp). Chỉ loại thứ nhất mới là dị bản theo nghĩa đúng.
Muốn đối chiếu đầy đủ thì cần làm cho mười bốn chính tinh trên mười hai cung, tức một trăm sáu mươi tám ô. Việc này mất thời gian nhưng chỉ cần làm một lần cho mỗi cặp nguồn, và kết quả dùng được mãi.
Tầng thứ ba: từng ô cụ thể
Ngay cả khi hai nguồn cùng dùng thang năm bậc và cùng xếp độ sáng cho cùng một nhóm sao, kết quả ở một số ô vẫn có thể khác. Người học đối chiếu nhiều sách thường thấy phần lớn các ô khớp nhau, chỉ một số ô lệch một bậc, đôi khi lệch xa hơn. Bài này không liệt kê các ô lệch cụ thể, vì danh sách đó phụ thuộc vào đúng hai nguồn đem so, và kể sai một ô thì còn tệ hơn không kể.
Có một phần mà nhiều nguồn có chung logic: độ sáng của Thái Dương và Thái Âm gắn với hình ảnh ngày và đêm. Thái Dương thường được coi là sáng hơn ở những cung ứng với ban ngày, Thái Âm sáng hơn ở những cung ứng với ban đêm. Nhưng ranh giới cụ thể từng ô, và mức độ ở các cung chuyển tiếp, vẫn có thể khác nhau giữa các bảng.
Với người viết công cụ hay soạn tài liệu, cách làm an toàn là đưa bảng độ sáng vào như một bảng dữ liệu riêng có ghi nguồn, không viết lẫn vào mã, và không tự "sửa cho hợp lý" những ô mình thấy lạ. Ô lạ có thể là lỗi in của nguồn, cũng có thể là chủ ý của tác giả; chỉ đối chiếu với nguồn gốc hoặc với nhiều nguồn khác mới biết.
Lập bảng đối chiếu cho nguồn mình dùng
Nếu bạn học theo một cuốn sách và dùng một công cụ lập lá số, đáng bỏ ra một buổi để biết hai nguồn này khớp nhau tới đâu về độ sáng. Các bước:
- Kẻ một bảng mười bốn dòng (mười bốn chính tinh) và mười hai cột (mười hai cung, từ Tý tới Hợi).
- Chép bảng độ sáng của sách vào, mỗi ô một chữ viết tắt theo thang của sách. Ô nào sách không ghi thì để trống, đừng tự điền.
- Lập vài lá số mẫu trên công cụ sao cho mỗi chính tinh xuất hiện ở càng nhiều cung khác nhau càng tốt, rồi chép độ sáng công cụ ghi vào bảng thứ hai cùng khung.
- Đặt hai bảng chồng lên nhau, tô màu những ô khác. Phân loại từng ô theo ba loại: khác thang, khác phạm vi, khác thật.
- Đếm số ô khác thật. Nếu chỉ vài ô, ghi danh sách vào sổ và dùng công cụ bình thường, nhớ tra lại những ô đó khi đọc sách. Nếu rất nhiều ô, công cụ và sách theo hai bảng khác hẳn nhau; chọn một bên làm chuẩn cho việc học.
Bước ba là bước tốn công nhất, vì mỗi lá số chỉ cho mỗi chính tinh đứng ở một cung. Không cần đủ một trăm sáu mươi tám ô ngay; mỗi lá số mẫu thêm vào lại lấp thêm mười bốn ô. Sau mười hai lá số chọn khéo, bảng gần như đầy.
Bảng đối chiếu này là tài sản riêng của người học: nó cho biết chính xác khi nào lời sách và lá số của công cụ đang nói về cùng một thứ, và khi nào không.
Những lỗi hay gặp khi dùng bảng độ sáng
Trộn bảng của nguồn này với lời bàn của nguồn kia. Lấy độ sáng từ lá số do công cụ lập, rồi đọc lời bàn trong một cuốn sách dùng bảng khác, sẽ cho ra những câu tự mâu thuẫn. Muốn đọc lời bàn của sách nào thì dùng bảng của chính sách đó.
Coi chữ viết tắt là phổ quát. Chữ "B" có nơi là bình, chữ "Đ" có nơi là đắc; nhưng không phải lá số nào cũng dùng cùng một bộ chữ. Đọc phần chú giải của lá số trước khi đọc chữ viết tắt.
Đổi thang mà không ghi. Chuyển một bảng bảy bậc sang năm bậc mà không ghi cách dồn bậc là tạo ra một bảng mới không có nguồn. Nếu buộc phải chuyển, ghi rõ bậc nào dồn vào bậc nào.
Sửa ô theo cảm giác. Thấy một ô "không hợp lý" rồi sửa lại theo suy luận riêng là cách nhanh nhất để làm hỏng một bảng. Ghi chú ô nghi vấn, đối chiếu thêm nguồn, đừng sửa thẳng.
Nghĩ rằng bậc sáng là thứ quan sát được. Độ sáng ở đây là quy ước của hệ thống, không liên quan tới độ sáng thật của bất kỳ thiên thể nào. Hai bảng khác nhau là hai quy ước khác nhau, không có quan sát nào phân xử.
Ghi nguồn độ sáng lên lá số
Một lá số có ghi độ sáng mà không ghi nguồn bảng là một lá số thiếu chú thích. Cách ghi gọn:
- Ghi thang đang dùng: "năm bậc M V Đ B H" hoặc thang khác.
- Ghi phạm vi: "chỉ chính tinh" hoặc "chính tinh và các sao …".
- Ghi nguồn bảng: tên sách nếu biết, hoặc "theo bảng mặc định của công cụ lập lá số, ngày lập …".
- Nếu đã đối chiếu với nguồn khác, ghi số ô lệch và đánh dấu các ô đó bằng bút chì.
- Khi trích lá số vào bài viết, chép kèm dòng nguồn này.
Năm dòng ghi chú chiếm rất ít chỗ ở góc lá số nhưng trả lời trước hầu hết câu hỏi kiểu "sao sách này nói Thái Âm sáng mà lá số lại ghi khác". Nếu bạn lập lá số trên AI Huyền Học hay bất kỳ công cụ nào, hãy tìm xem công cụ có công bố bảng độ sáng nó dùng không, và ghi lại.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cùng một sao ở cùng cung mà hai lá số ghi độ sáng khác nhau?
Có ba khả năng: hai nguồn dùng thang khác số bậc, một nguồn không xếp độ sáng cho sao đó, hoặc hai bảng thật sự khác nhau ở ô đó. Kiểm lần lượt thang, phạm vi, rồi mới kết luận là dị bản.
Bảng miếu hãm nào là chuẩn?
Không có bảng nào được xác nhận là chuẩn. Mỗi bảng thuộc về một nguồn và một cách đọc. Hãy dùng bảng của nguồn mình học, ghi rõ trên lá số, và khi đọc lời bàn của một sách thì dùng bảng của chính sách đó.
Thang năm bậc gồm những bậc nào?
Thang hay gặp trên lá số kiểu Việt là miếu, vượng, đắc, bình, hãm, viết tắt M, V, Đ, B, H. Có lá số chỉ dùng bốn bậc hoặc bỏ trống bậc trung bình. Đọc chú giải của lá số để biết nó dùng thang nào.
Phụ tinh có độ sáng không?
Tuỳ nguồn. Nhiều lá số kiểu Việt ghi độ sáng cho một số phụ tinh, nhất là các sát tinh; có nguồn chỉ xếp độ sáng cho chính tinh. Thấy một phụ tinh không có chữ độ sáng chưa chắc là bị bỏ sót.
Có nên tự tổng hợp một bảng độ sáng từ nhiều sách không?
Có thể làm như bài tập nghiên cứu, với điều kiện ghi rõ mỗi ô lấy từ nguồn nào và ô nào các nguồn không thống nhất. Đừng trình bày bảng tổng hợp như một bảng gốc, vì người đọc sẽ không biết nó không thuộc về sách nào.
Độ sáng của sao có liên quan tới bầu trời thật không?
Không. Phần lớn sao trong tử vi là điểm tính toán, không phải thiên thể, và độ sáng trên lá số là quy ước của hệ thống. Ngay cả Thái Dương, Thái Âm cũng được xếp theo vị trí trên lá số chứ không theo mặt trời, mặt trăng lúc sinh.