Khi không biết giờ sinh, các sao an theo năm và theo tháng vẫn đứng yên ở cùng địa chi trên mọi phương án; còn cung Mệnh, cung Thân, tên mười hai cung, ngũ hành cục và theo đó vị trí nhóm chính tinh, cùng các sao an theo giờ, đều có thể đổi. Cách trung thực là lập đủ mười hai phương án theo mười hai canh giờ, rồi chỉ đọc phần chung, coi phần thay đổi là chưa xác định.
Bài này đi qua từng nhóm dữ kiện, chỉ ra nhóm nào phụ thuộc giờ, vì sao nhóm chính tinh chỉ có vài phương án dù có mười hai canh giờ, và cách lập bảng đối chiếu. Bài không luận ý nghĩa sao. Cũng cần nói rõ: kể cả khi biết giờ chính xác, lá số lập đúng không làm lời đoán trở thành điều có bằng chứng.
Mỗi nhóm sao phụ thuộc dữ kiện nào
Bảng dưới gom các nhóm thường gặp theo dữ kiện dùng để an, dựa trên quy tắc phổ biến trong sách tử vi lưu hành ở Việt Nam. Các sách có dị bản ở một số sao, nhất là Hoả Tinh và Linh Tinh.
| Nhóm | Dữ kiện dùng để an | Có đổi khi đổi giờ không |
|---|---|---|
| Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt, Tứ Hoá, Triệt | Can năm | Không đổi địa chi |
| Vòng Thái Tuế, Tuần | Chi năm, can chi năm | Không đổi địa chi |
| Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hình, Thiên Diêu | Tháng sinh | Không đổi địa chi |
| Cung Mệnh, cung Thân, tên mười hai cung | Tháng và giờ | Đổi |
| Ngũ hành cục, vòng Tràng Sinh, đại vận | Can chi cung Mệnh (nên phụ thuộc giờ) | Có thể đổi |
| Chòm Tử Vi, chòm Thiên Phủ | Cục và ngày sinh | Đổi khi cục đổi |
| Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Thai Phụ, Phong Cáo | Giờ sinh | Đổi |
| Hoả Tinh, Linh Tinh | Chi năm và giờ (có dị bản về chiều) | Đổi |
Đọc bảng theo cột cuối: phần "không đổi địa chi" nghĩa là sao nằm ở cùng ô trên địa bàn ở mọi phương án, nhưng ô đó mang tên cung khác nhau tuỳ cung Mệnh ở đâu.
Cung Mệnh đi qua đủ mười hai ô
Theo quy tắc phổ biến, từ cung Dần tính là tháng Giêng, đếm thuận tới tháng sinh; tại cung của tháng sinh đặt giờ Tý, rồi đếm nghịch tới giờ sinh để an Mệnh, đếm thuận tới giờ sinh để an Thân. Với một tháng sinh cố định, mười hai canh giờ cho mười hai vị trí cung Mệnh khác nhau, phủ đủ mười hai ô của địa bàn.
Hệ quả là khi không biết giờ, không thể nói cung Mệnh nằm ở đâu, và không thể gọi tên bất kỳ cung nào. Một sao an theo năm có thể nằm ở cung Mệnh trong phương án này, ở cung Tài Bạch trong phương án khác. Mọi câu kiểu "sao này ở cung Mệnh của bạn" đều không có cơ sở khi thiếu giờ.
Một chi tiết để tự kiểm: ở giờ Tý và giờ Ngọ, cung Mệnh và cung Thân trùng nhau, vì đếm nghịch và đếm thuận cùng số bước từ cùng một điểm (hoặc cùng tới điểm đối diện). Ở mười canh giờ còn lại, Thân nằm ở ô khác Mệnh. Nếu bạn lập mười hai phương án mà thấy Mệnh và Thân trùng nhau ở canh giờ khác Tý và Ngọ, đã có lỗi nhập liệu hoặc lỗi công cụ.
Vì sao nhóm chính tinh chỉ có vài phương án
Ngũ hành cục chỉ có năm giá trị: Thuỷ nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hoả lục cục. Vị trí sao Tử Vi được tính từ cục và ngày sinh; từ Tử Vi suy ra toàn bộ chòm Tử Vi, rồi chòm Thiên Phủ. Vì vậy, với một ngày sinh cố định, cách sắp xếp mười bốn chính tinh trên địa bàn chỉ có tối đa năm phương án, ứng với năm cục.
Cục suy từ nạp âm của can chi cung Mệnh, mà nạp âm đi theo từng cặp can chi liền nhau. Can của các cung lại được an liên tiếp từ cung Dần theo can năm (phép ngũ hổ độn). Kết quả là mười hai cung chia thành sáu cặp liền nhau, Dần với Mão, Thìn với Tỵ, Ngọ với Mùi, Thân với Dậu, Tuất với Hợi, Tý với Sửu, mỗi cặp chung một cục; và cặp Dần–Mão luôn trùng cục với cặp Tuất–Hợi. Vì vậy mười hai vị trí cung Mệnh cho đủ năm cục: một cục ứng với bốn vị trí, bốn cục còn lại mỗi cục hai vị trí.
Nghĩa là khi lập đủ mười hai phương án, bạn sẽ thấy nhóm chính tinh chỉ có năm cách bày, và mỗi cách bày lặp lại ở hai hoặc bốn canh giờ, chỉ khác nhau ở tên cung.
Điều này giúp đối chiếu nhanh: thay vì so mười hai lá số rời rạc, hãy nhóm chúng theo cục. Trong mỗi nhóm, chính tinh đứng yên trên địa bàn, chỉ có cung Mệnh xoay và các sao an theo giờ dịch chuyển. Cách nhóm này cũng là một phép kiểm: hai phương án cùng cục mà vị trí sao Tử Vi khác nhau là dấu hiệu tính sai ngày hoặc sai quy tắc.
Ví dụ: năm can Giáp, cung Mệnh ở đâu thì cục gì
Để thấy quy luật trên bằng một trường hợp cụ thể, bảng dưới tính cho người sinh năm có can Giáp. Theo ngũ hổ độn, năm Giáp khởi can Bính tại cung Dần, rồi các cung tiếp theo nhận can kế tiếp; tra nạp âm của từng cặp can chi ra cục. Bảng đã được tính lại từng ô từ quy tắc.
| Cung Mệnh | Can chi của cung | Nạp âm | Ngũ hành cục |
|---|---|---|---|
| Dần, Mão | Bính Dần, Đinh Mão | Lư Trung Hoả | Hoả lục cục |
| Thìn, Tỵ | Mậu Thìn, Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Mộc tam cục |
| Ngọ, Mùi | Canh Ngọ, Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ ngũ cục |
| Thân, Dậu | Nhâm Thân, Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kim tứ cục |
| Tuất, Hợi | Giáp Tuất, Ất Hợi | Sơn Đầu Hoả | Hoả lục cục |
| Tý, Sửu | Bính Tý, Đinh Sửu | Giản Hạ Thuỷ | Thuỷ nhị cục |
Với người năm Giáp không biết giờ, Hoả lục cục ứng với bốn vị trí cung Mệnh, bốn cục còn lại mỗi cục hai vị trí. Các năm can khác cho bảng khác về tên cục nhưng cùng cấu trúc cặp. Bảng này chỉ để thấy quy luật; nếu có sách ghi khác ở cách an can cung, hãy làm theo quy ước bạn đã chọn và tự tính lại.
Lập đủ mười hai phương án và bảng phần chung
Quy trình dưới đây làm được bằng tay hoặc bằng công cụ, miễn là mọi dữ kiện khác giữ nguyên giữa các lần lập.
- Xác nhận năm, tháng, ngày âm lịch và giới tính; kiểm kỹ vì mọi phương án đều dùng chung các dữ kiện này.
- Lập mười hai lá số, mỗi lá số nhập một giờ nằm giữa một canh giờ (ví dụ 0 giờ cho Tý, 2 giờ cho Sửu…), để tránh các vấn đề ranh và đổi ngày.
- Với mỗi lá số, ghi: cung Mệnh theo địa chi, cục, vị trí sao Tử Vi theo địa chi.
- Nhóm các lá số theo cục; kiểm trong mỗi nhóm vị trí sao Tử Vi phải trùng nhau.
- Lập một bảng mười hai ô địa bàn, ghi các sao an theo năm và tháng: phần này giống nhau ở mọi phương án.
- Ghi riêng các sao an theo giờ cho từng phương án, đánh dấu là "phụ thuộc giờ".
Bảng phần chung thu được là toàn bộ những gì lá số nói được một cách nhất quán khi thiếu giờ: một địa bàn có các sao an theo năm và tháng, chưa gán tên cung.
Một lỗi phổ biến: công cụ tự gán giờ mặc định
Khi người dùng bỏ trống giờ sinh, một số công cụ không báo lỗi mà tự gán một giờ, thường là giờ Tý hoặc giờ Ngọ. Kết quả là một lá số trông đầy đủ, có cung Mệnh, có cục, có đủ sao. Vài dấu hiệu nhận ra:
- Cung Mệnh và cung Thân trùng nhau, đúng như đặc điểm của giờ Tý và giờ Ngọ.
- Phần thông tin ở giữa lá số ghi giờ là Tý hoặc ghi "không rõ" nhưng các sao an theo giờ vẫn có mặt.
- Hai người cùng ngày tháng năm sinh, đều không biết giờ, nhận được lá số giống hệt nhau.
- Công cụ không hỏi lại khi bạn để trống giờ.
Cách kiểm đơn giản nhất là cố ý để trống giờ, ghi lại lá số công cụ trả về, rồi lập thêm lá số với giờ Tý và giờ Ngọ nhập tay: nếu một trong hai trùng khớp hoàn toàn, công cụ đã gán giờ mặc định.
Lá số loại này nên được coi là một trong mười hai phương án, không phải "lá số của người không biết giờ". Nếu bạn dùng AI Huyền Học hay bất kỳ công cụ nào, hãy chủ động lập đủ các phương án thay vì để công cụ chọn hộ.
Ba lựa chọn trung thực khi thiếu giờ
Lựa chọn thứ nhất là chỉ dùng phần chung: địa bàn với các sao an theo năm và tháng, không gán tên cung, không bàn cung Mệnh. Cách này ít thông tin nhưng không có chỗ nào phải đoán.
Lựa chọn thứ hai là giữ cả mười hai phương án, hoặc ít hơn nếu có lời kể thu hẹp được khoảng giờ, và đọc song song. Phần nào giống nhau ở mọi phương án còn lại thì đọc được; phần nào khác thì coi là chưa xác định. Lời kể kiểu "sinh lúc trời tối" có thể loại được nửa số phương án, đáng để hỏi.
Lựa chọn thứ ba là chọn một giờ giả định và ghi rõ trên lá số rằng đó là giả định. Cách này tiện để học, để tập an sao, nhưng không nên dùng để nói điều gì về người thật. Điều không trung thực là chọn một giờ, quên đi rằng nó là giả định, rồi đọc lá số như thể biết giờ. Cũng cần nhớ: ngay cả khi có đủ giờ, lá số lập đúng chỉ đúng về phép tính, không đúng về tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Không biết giờ sinh thì có lập được lá số tử vi không?
Lập được phần không phụ thuộc giờ: các sao an theo năm và tháng trên địa bàn. Phần cung Mệnh, tên cung, cục, nhóm chính tinh và sao an theo giờ thì cần giờ. Cách trung thực là lập đủ các phương án theo mười hai canh giờ và chỉ đọc phần chung.
Vì sao mười hai canh giờ mà chính tinh chỉ có vài cách bày?
Vì vị trí chính tinh tính từ ngũ hành cục và ngày sinh, mà cục chỉ có năm giá trị. Mười hai cung chia thành sáu cặp liền nhau chung cục, trong đó hai cặp trùng cục với nhau, nên chính tinh có đúng năm cách bày, mỗi cách lặp lại ở hai hoặc bốn canh giờ.
Tứ Hoá có đổi theo giờ không?
Không. Theo quy tắc phổ biến, bốn sao hoá được xác định từ can năm sinh và gắn vào các sao nhất định. Vì vậy sao nào hoá gì thì cố định, nhưng nếu sao được hoá là chính tinh mà chính tinh đổi chỗ theo cục, vị trí địa chi của sao hoá cũng đổi theo.
Có nên để công cụ tự chọn giờ khi không biết?
Không nên. Nhiều công cụ gán giờ mặc định mà không báo, tạo ra một lá số trông đầy đủ. Hãy tự lập các phương án, hoặc ít nhất ghi rõ lá số đang dùng giờ nào và đó là giả định.
Lời kể "sinh ban đêm" giúp được gì?
Nó loại được khoảng một nửa số canh giờ, nên số phương án giảm từ mười hai xuống còn khoảng năm, sáu. Nếu lời kể chi tiết hơn, như "sau bữa tối, trước khi đi ngủ", số phương án có thể còn hai, ba.
Lá số có đủ giờ thì có đáng tin hơn về lời đoán không?
Đủ giờ giúp lá số được lập đầy đủ theo quy tắc, tức chính xác về dữ liệu. Nó không làm lời đoán có bằng chứng hơn; giá trị dự đoán của tử vi chưa được chứng minh, dù lá số đầy đủ hay thiếu giờ.